| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.920 x 1.880 x 1.785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.910 |
| Lốp xe | 215/55 R17 |
| Tự trọng (kg) | 1.817 |
| Tải trọng (kg) | 2.405 |
| Đèn pha | LED (chiếu xa/gần, đèn góc, định vị) |
| Đèn xi nhan trước | LED |
| Đèn hậu | LED (đèn vị trí, phanh, xi nhan) |
| Đèn phanh trên cao | Có sẵn |
| Đèn sương mù sau | LED, tích hợp trên cản sau |
| Đèn xi nhan bên hông | Có sẵn |
| Gạt mưa trước | Cần gạt không xương, tốc độ quét điều chỉnh được |
| Gạt mưa sau | Có sẵn |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, có sấy, đồng màu thân xe, đèn xi nhan, camera 360° |
| Cửa trượt bên hông | Trái: mở cơ / Phải: mở điện |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Nâng/hạ một chạm 4 cửa, có chống kẹp |
| Sấy kính cốp sau | Có sẵn |
| Cản trước | Đồng màu thân xe, thanh trang trí mạ crom bóng |
| Cánh gió sau | Có sẵn |
| La-zăng | La-zăng nhôm hợp kim 17" |
| Chìa khóa thông minh | Mở khóa & khởi động không cần chìa (Keyless) |
| Chìa khóa | 2 chìa điều khiển từ xa (tích hợp cửa trượt điện) |
| Cốp sau | Mở bằng tay, khóa trung tâm, mở từ xa |
| Số chỗ ngồi | 7 (2+2+3) |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Ghế phụ trước | Chỉnh cơ 4 hướng, có cảm biến ghế |
| Ghế hàng giữa | Độc lập, có tay vịn, chỉnh cơ 4 hướng, có ISOFIX |
| Ghế hàng sau | Chia 6/4, gập theo tỷ lệ, tựa lưng chỉnh được, có ISOFIX |
| Chất liệu bọc ghế | Da (PVC) |
| Màu nội thất | Đen Carbon + Nâu tối (tùy chọn Nâu sáng) |
| Hệ thống điều hòa | Điều hòa điện tử 2 dàn lạnh, có sưởi, dàn lạnh sau |
| Cửa gió hàng ghế sau | Cửa gió trên trần hàng ghế 2 & 3 |
| Cụm đồng hồ sau vô lăng | Màn hình phân đoạn + TFT 3.5" |
| Màn hình trung tâm / giải trí | Màn hình cảm ứng 12.8", Radio, USB, Bluetooth, 6 loa, CarPlay & Android Auto |
| Vô lăng | 2 chấu, bọc da, nút điều khiển + cruise, chỉnh 4 hướng |
| Sạc không dây cho điện thoại | Có sẵn (1 vị trí, 50W) |
| Cổng USB | Type-A trước + Type-C trước + Type-C hàng 2 |
| Nguồn điện 12V | Trong hộp tỳ tay |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói thủ công + cổng USB |
| Tấm chắn nắng | 2 bên, có gương trang điểm và đèn |
| Đèn đọc sách | Đèn trần trước + đèn LED hàng ghế 2 & 3 |
| Loại động cơ | Thuần điện (BEV) |
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Loại dẫn động | Cầu trước |
| Loại pin | Lithium |
| Dung lượng pin (kWh) | 60 |
| Quãng đường di chuyển một lần sạc (km) | 500 |
| Cổng sạc | CCS2 (chuẩn Châu Âu) |
| Bộ sạc theo xe (AC) | Có sẵn (hỗ trợ xả điện ngoài 3,3 kW) |
| Sạc nhanh DC | Có sẵn |
| Bộ sưởi pin (PTC) | Có sẵn |
| Bộ làm mát pin | Có sẵn |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện (EPS) |
| Chuyển số | Cần số trên vô lăng, có khóa cơ cấu chuyển số |
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa / Đĩa |
| Phanh đỗ | Phanh tay điện tử |
| Túi khí | 4 (ghế lái + phụ + túi khí bên hông hàng trước) |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có sẵn |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có sẵn |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có sẵn |
| Hệ thống giữ phanh tự động (Auto Hold) | Có sẵn |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có sẵn |
| Camera | Camera 360° toàn cảnh (HD) |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Cảm biến lùi 4 điểm |
| Giám sát áp suất lốp | Có sẵn (gián tiếp) |
| ISOFIX | Hàng ghế giữa + hàng ghế sau |
| Khóa cửa tự động khi xe chạy | Có sẵn |
| Mở khóa tự động khi va chạm | Có sẵn |
| Khóa bảo vệ trẻ em cửa sau | Có sẵn |
| Hệ thống chống trộm điện tử | Có sẵn (cảnh báo âm thanh) |
| Cảnh báo người đi bộ tốc độ thấp | Có sẵn |
| Cổng kết nối camera hành trình | Có sẵn |
| Bộ công cụ theo xe | Súng sạc CCS2, biển cảnh báo tam giác, móc kéo, túi đựng, áo phản quang |